• Quốc gia: Malaysia
  • Dịch vụ: Thuế - Kế toán
  • Rating Count: 458
  • Rating Value: 5.0

🎧 Nghe bài viết này

Nếu Doanh nghiệp đang cân nhắc mở rộng hoạt động sang Malaysia, việc hiểu rõ về thuế là rất quan trọng. Bởi thuế suất không giống nhau cho mọi Doanh nghiệp.

Mức thuế thực tế có thể phụ thuộc vào quy mô doanh nghiệp, tình trạng cư trú thuế, loại thu nhập và điều kiện để được hưởng ưu đãi.

Đặc biệt, các chính sách thuế tại Malaysia đang có những thay đổi đáng chú ý. Nếu chỉ dựa vào một mức thuế suất chung, Doanh nghiệp có thể tính sai nghĩa vụ thuế hoặc bỏ lỡ ưu đãi mình đủ điều kiện hưởng.

Vì vậy, khi tìm hiểu thuế Malaysia, Doanh nghiệp không chỉ cần biết “thuế suất cho công ty là bao nhiêu?”

Mà còn cần hiểu:

  • Cách xác định nghĩa vụ thuế thu nhập doanh nghiệp tại Malaysia (“TNDN”);
  • Các chính sách và ưu đãi thuế mà Doanh nghiệp có thể được hưởng. 

Trong hướng dẫn dưới đây, chuyên gia thuế của Global Link Asia Consulting (“GLAC”) sẽ lần lượt giải thích các điểm trên để Doanh nghiệp có cơ sở chủ động hơn khi lập kế hoạch chi phí và tuân thủ thuế tại Malaysia.

Để giúp Doanh nghiệp nắm nhanh toàn bộ hệ thống thuế thu nhập doanh nghiệp tại Malaysia trước khi đi vào phân tích chi tiết, chuyên gia thuế kế toán GLAC đã tổng hợp bảng tổng quan dưới đây và các thông tin cần lưu ý:

Nội dung Mức thuế/Quy định chính
Thuế suất tiêu chuẩn 24%
SME (vốn góp ≤2,5 triệu RM, doanh thu ≤50 triệu RM) 15% (150.000 RM đầu) / 17% (150.001–600.000 RM) / 24% (trên 600.000 RM)
Công ty Labuan (hoạt động thương mại) 3% trên lợi nhuận ròng đã kiểm toán
Thuế lãi vốn (Capital Gains Tax) – từ 1/3/2024 10% trên lãi chuyển nhượng cổ phần công ty chưa niêm yết
Thuế tối thiểu toàn cầu (Pillar Two) – từ 1/1/2025 Thuế suất thực tế (ETR) tối thiểu 15%; áp dụng tập đoàn doanh thu hợp nhất ≥750 triệu EUR
Hạn nộp tờ khai thuế Trong vòng 7 tháng kể từ ngày kết thúc năm tài chính

1. Thuế thu nhập doanh nghiệp tại Malaysia áp dụng cho đối tượng nào?

Thuế thu nhập doanh nghiệp tại Malaysia (Corporate income tax (“CIT”)  áp dụng cho cả công ty thường trú và không thường trú có thu nhập phát sinh tại Malaysia. 

Riêng công ty thường trú còn bị đánh thuế trên thu nhập nước ngoài nhận về Malaysia.

Công ty thường trú (tax resident company):  là công ty có hoạt động quản lý và kiểm soát (management and control) được thực hiện tại Malaysia trong năm đánh giá (Year of Assessment (“YA”)), không phụ thuộc nơi đăng ký thành lập.

Mọi công ty thành lập tại Malaysia đều phải nộp thuế đối với thu nhập chịu thuế. Thuế áp dụng cho công ty thường trú (công ty tư nhân, công ty TNHH) có thu nhập phát sinh tại Malaysia. 

Công ty không thường trú trong lĩnh vực bảo hiểm, vận tải biển – hàng không và ngân hàng cũng chịu thuế với thu nhập từ nước ngoài. 

Theo Đạo luật Thuế thu nhập năm 1967, Malaysia áp dụng nguyên tắc đánh thuế theo nguồn phát sinh kết hợp nguyên tắc chuyển tiền (territorial cum remittance basis).

Đối với cả công ty thường trú và không thường trú, thuế thu nhập doanh nghiệp (CIT) áp dụng trên thu nhập lũy tích tại hoặc có nguồn gốc từ Malaysia. Công ty thường trú còn bị đánh thuế trên thu nhập nước ngoài khi nhận về Malaysia. Quy định này đảm bảo mọi hoạt động kinh doanh thực tế tại Malaysia đều được đánh thuế công bằng, theo Đạo luật Thuế thu nhập 1967.

1.1. Tạm nộp thuế thu nhập doanh nghiệp ước tính

Mỗi năm, doanh nghiệp tại Malaysia phải nộp bản ước tính thuế cho Cục thuế nội địa Malaysia (LHDN) chậm nhất 30 ngày trước khi bắt đầu năm tài chính tiếp theo, trừ một số trường hợp được miễn.

Năm tài chính (basis period): là giai đoạn kế toán được dùng làm căn cứ tính thu nhập chịu thuế cho một năm đánh giá cụ thể, thường trùng với năm tài chính của doanh nghiệp.

Trong mỗi năm đánh giá, doanh nghiệp phải cung cấp bản ước tính thuế phải nộp cho Cục thuế nội địa Malaysia (LHDN). Thời hạn nộp là không muộn hơn 30 ngày trước khi bắt đầu năm tài chính tiếp theo.

Ví dụ: Công ty A thành lập tại Malaysia, đi vào hoạt động ngày 11/05/2026, có ngày kết thúc năm tài chính là 31/12/2026. Chu kỳ kế toán từ 11/05/2026 đến 31/12/2026 là năm tài chính cho năm đánh giá 2027. Trong năm đánh giá 2027, Công ty A cần nộp tạm thuế ước tính cho năm tài chính từ 11/05/2026 đến 31/12/2026.

Doanh nghiệp mới thành lập có vốn góp từ 2,5 triệu RM trở xuống được miễn yêu cầu này trong 2–3 năm đánh giá đầu, tính từ năm bắt đầu hoạt động, theo một số điều kiện nhất định. Doanh nghiệp có năm tài chính đầu tiên dưới 6 tháng cũng không bắt buộc nộp ước tính hoặc thanh toán trả góp.

1.2. Thuế suất thuế TNDN đối với công ty cư trú tại Malaysia

Công ty SME có vốn góp không quá 2,5 triệu RM và tổng thu nhập kinh doanh không quá 50 triệu RM được áp dụng thuế suất bậc thang 15–24%, các công ty còn lại chịu thuế suất đồng nhất 24%.

Dưới đây là bảng thuế suất chi tiết theo từng bậc thu nhập chịu thuế để Doanh nghiệp SME tính toán chính xác nghĩa vụ thuế, chuyên gia thuế kế toán tại GLAC đã tổng hợp bảng dưới đây:

Bậc thu nhập chịu thuế Thuế suất
150.000 RM đầu tiên 15%
150.001 RM – 600.000 RM 17%
Trên 600.000 RM 24%

Điều kiện áp dụng bậc thang trên: vốn góp không quá 2,5 triệu RM và tổng thu nhập kinh doanh không quá 50 triệu RM trong năm đánh giá. Nếu công ty vượt một trong hai điều kiện này, toàn bộ thu nhập chịu thuế sẽ áp dụng thuế suất đồng nhất 24%.

Theo kinh nghiệm hỗ trợ doanh nghiệp của GLAC trong hơn 10 năm đồng hành, nhiều doanh nghiệp Việt khi mở công ty tại Malaysia thường nhầm lẫn giữa điều kiện vốn góp và điều kiện doanh thu để hưởng thuế suất SME, chuyên gia GLAC hỗ trợ tư vấn trực tiếp rà soát cả 2 tiêu chí này cho Doanh nghiệp trước mỗi năm đánh giá, từ đó xác định đúng điều kiện áp dụng và chủ động thực hiện nghĩa vụ thuế theo quy định tại Maylaysia.

1.3. Thuế suất công ty Offshore tại Labuan

Công ty Labuan có hoạt động thương mại chịu thuế 3% trên lợi nhuận ròng đã kiểm toán; hoạt động phi thương mại thuần túy được miễn thuế (0%), nhưng phải đáp ứng yêu cầu tối thiểu về nhân sự và chi phí hoạt động tại Labuan (economic substance) để giữ mức thuế ưu đãi này.

Economic substance requirements: là yêu cầu bắt buộc về số lượng nhân sự toàn thời gian và chi phí hoạt động thường niên tối thiểu mà công ty phải duy trì tại Labuan để được công nhận có hoạt động kinh doanh thực chất, áp dụng từ 1/1/2019.

Thuế suất thuế TNDN tiêu chuẩn tại Malaysia là 24%. Nếu công ty thực hiện đồng thời hoạt động thương mại và phi thương mại tại Labuan, toàn bộ hoạt động được xem là hoạt động Labuan và chịu thuế 3% trên lợi nhuận ròng đã kiểm toán. 

  • Doanh nghiệp chỉ thực hiện hoạt động phi thương mại thuần túy (như nắm giữ cổ phần, đầu tư) chịu thuế suất 0%;
  • Thu nhập từ tiền bản quyền và sở hữu trí tuệ vẫn bị đánh thuế 24% theo Đạo luật thuế thu nhập 1967 (ITA 1967).

Kể từ 1/1/2019, công ty Labuan phải đáp ứng yêu cầu economic substance để được hưởng mức thuế ưu đãi 3%. Công ty không đáp ứng yêu cầu này sẽ bị đánh thuế theo mức thuế suất tiêu chuẩn 24% thay vì 3%. Theo Lệnh miễn thuế thu nhập 2025 của Cục thuế nội địa Malaysia (LHDN), một số ưu đãi miễn thuế tại Labuan hiện chỉ áp dụng đến hết năm đánh giá 2027, Doanh nghiệp cần theo dõi quy định mới trước thời điểm này.

Yêu cầu tuân thủ hoạt động kinh tế tại Labuan

Quy định tuân thủ hoạt động kinh tế tại Labuan

Yêu cầu tuân thủ hoạt động kinh tế tại Labuan

Labuan không áp đặt thuế bán hàng, thuế dịch vụ hoặc thuế giá trị gia tăng (VAT) đối với hàng hóa chịu thuế nhập khẩu hoặc vận chuyển đến khu vực này. Đây là yếu tố giúp Labuan duy trì sức hấp dẫn như một trung tâm tài chính offshore trong khu vực Đông Nam Á.

2. Thuế lãi vốn (Capital Gains Tax) tại Malaysia

Từ ngày 1/3/2024, Malaysia áp dụng Thuế lãi vốn (Capital Gains Tax (“CGT”)) ở mức 10% trên lãi từ việc chuyển nhượng cổ phần công ty chưa niêm yết tại Malaysia.

Thuế lãi vốn (Capital Gains Tax (“CGT”):  là loại thuế đánh trên phần lợi nhuận (chênh lệch giữa giá bán và giá vốn) khi doanh nghiệp chuyển nhượng tài sản vốn, khác với thuế thu nhập doanh nghiệp đánh trên thu nhập từ hoạt động kinh doanh thông thường.

CGT áp dụng cho công ty trách nhiệm hữu hạn tư nhân (Sdn Bhd), công ty hợp danh trách nhiệm hữu hạn (LLP), tổ chức ủy thác và hợp tác xã khi chuyển nhượng cổ phần công ty chưa niêm yết thành lập tại Malaysia, hoặc cổ phần công ty nước ngoài có tài sản bất động sản liên quan tại Malaysia. 

Mức thuế là 10% trên lãi thực tế đối với tài sản mua từ 1/1/2024 trở đi.

Đối với tài sản mua trước 1/1/2024, doanh nghiệp được lựa chọn nộp 10% trên lãi thực tế hoặc 2% trên tổng giá trị chuyển nhượng (gross proceeds). 

Thu nhập từ tài sản có nguồn gốc nước ngoài áp dụng theo thuế suất thuế TNDN thông thường, phổ biến ở mức 24%. Quỹ tín thác đơn vị (unit trust) được miễn CGT đến hết năm 2028.

3. Thuế tối thiểu toàn cầu (Global Minimum Tax) tại Malaysia từ năm 2025

Từ 1/1/2025, Malaysia áp dụng Thuế tối thiểu toàn cầu (Global Minimum Tax (“GMT”)) theo khung Trụ cột 2 (Pillar Two) của OECD, yêu cầu các tập đoàn đa quốc gia lớn nộp thuế bổ sung nếu thuế suất thực tế tại Malaysia thấp hơn 15%.

Pillar Two (Trụ cột 2):  là sáng kiến thuế toàn cầu của OECD nhằm đảm bảo các tập đoàn đa quốc gia lớn nộp thuế suất thực tế (Effective Tax Rate (“ETR”)) tối thiểu 15% tại mỗi quốc gia hoạt động, thông qua Quy tắc thuế bổ sung tối thiểu nội địa đạt chuẩn (Qualified Domestic Minimum Top-up Tax (“QDMTT”)) và Quy tắc thu nhập chịu thuế bổ sung (Income Inclusion Rule (“IIR”)).

Theo Cục thuế nội địa Malaysia, GMT áp dụng cho tập đoàn đa quốc gia có doanh thu hợp nhất từ 750 triệu EUR trở lên trong ít nhất 2 trong 4 năm gần nhất. 

Nếu thuế suất thực tế của tập đoàn tại Malaysia thấp hơn 15%, ví dụ do đang hưởng ưu đãi Pioneer Status hoặc ITA, phần chênh lệch sẽ bị thu qua thuế bổ sung QDMTT ngay tại Malaysia, thay vì để quốc gia khác thu phần chênh lệch đó. Quy định này ảnh hưởng trực tiếp doanh nghiệp lớn đang hưởng ưu đãi thuế cao tại Malaysia, trong khi phần lớn doanh nghiệp SME không thuộc phạm vi áp dụng.

Với kinh nghiệm hỗ trợ doanh nghiệp của GLAC trong hơn 10 năm đồng hành, các tập đoàn đang vận hành công ty con tại Malaysia với quy mô doanh thu hợp nhất toàn cầu lớn cần rà soát lại cấu trúc ưu đãi thuế hiện có, vì mức ưu đãi trước đây có thể không còn tối ưu dưới cơ chế Thuế tối thiểu toàn cầu, chuyên gia GLAC tư vấn, hỗ trợ đánh giá tác động cụ thể theo từng mô hình doanh nghiệp.

4. Các loại thuế khác liên quan tại Malaysia doanh nghiệp cần biết

Ngoài thuế TNDN, doanh nghiệp hoạt động tại Malaysia còn có thể chịu thuế nhà thầu, thuế tiêu thụ đặc biệt và thuế thu nhập dầu khí, tùy theo lĩnh vực kinh doanh.

4.1 Thuế nhà thầu (Withholding Tax) là gì và mức thuế bao nhiêu?

Thuế nhà thầu là khoản khấu trừ mà công ty Malaysia phải thực hiện khi thanh toán cho nhà thầu, cá nhân hoặc tổ chức nước ngoài, với mức thuế suất từ 3% đến 15% tùy loại thu nhập.

Thuế nhà thầu (Withholding Tax):  là loại thuế áp dụng đối với nhà thầu và nhà thầu phụ nước ngoài khi kinh doanh hoặc có thu nhập tại Malaysia; công ty Malaysia thanh toán cho bên nước ngoài phải khấu trừ theo tỷ lệ quy định và nộp cho Cục thuế nội địa Malaysia (LHDN).

Thuế suất dựa trên loại thu nhập, quy định trong Đạo luật thuế thu nhập năm 1967 hoặc Hiệp định tránh đánh thuế hai lần (Double Taxation Agreement (“DTA”)) giữa Malaysia và quốc gia đối tác, nếu có.

Để giúp Doanh nghiệp xác định đúng mức khấu trừ khi thanh toán cho đối tác nước ngoài, chuyên gia thuế kế toán tại GLAC đã tổng hợp bảng thuế suất thuế nhà thầu dưới đây và các thông tin cần lưu ý:

Loại thu nhập Mức thuế
Dịch vụ kỹ thuật, sử dụng tài sản/thiết bị, tư vấn quản lý (Đoạn 4A, ITA 1967) 10%
Lãi phát sinh từ Malaysia 15%
Tiền bản quyền có nguồn gốc từ Malaysia 10%
Thù lao nghệ sĩ giải trí công cộng 15%
Thanh toán hợp đồng – phần nhà thầu không cư trú phải trả 10%
Thanh toán hợp đồng – phần người lao động của nhà thầu không cư trú phải trả 3%
Tiền lãi/lợi nhuận theo đoạn 4(f), ITA 1967 10%
Thuế cổ tức 0%

 

Thuế nhà thầu phải được nộp cho Cục thuế nội địa Malaysia (LHDN) trong vòng 1 tháng kể từ ngày ghi nhận hoặc thanh toán cho bên không cư trú. Doanh nghiệp chậm nộp sẽ bị phạt theo quy định của Đạo luật Thuế thu nhập 1967.

5. Chính sách ưu đãi thuế cho Doanh nghiệp tại Malaysia

Malaysia áp dụng nhiều chính sách ưu đãi thuế theo ngành và loại hình đầu tư, gồm trạng thái tiên phong (Pioneer Status), trợ cấp thuế đầu tư (ITA), ưu đãi công ty thương mại quốc tế, Trụ sở khu vực (Principal Hub) và khung ưu đãi đầu tư mới theo kết quả đầu ra từ 2025.

Để giúp Doanh nghiệp lựa chọn đúng chính sách ưu đãi phù hợp trước khi tìm hiểu chi tiết từng chương trình, chuyên gia Thuế & Kế toán Quốc tế tại GLAC đã tổng hợp bảng tổng quan các ưu đãi thuế hiện hành tại Malaysia và các thông tin cần lưu ý:

Chính sách ưu đãi Đối tượng áp dụng Mức ưu đãi chính
Trạng thái tiên phong (PS) / Trợ cấp thuế đầu tư (ITA) Nông nghiệp, khách sạn – du lịch, sản xuất, công nghiệp/thương mại được quảng bá Miễn một phần thu nhập chịu thuế theo thời hạn được phê duyệt
Trợ cấp tái đầu tư DN sản xuất/nông nghiệp hoạt động ≥36 tháng, mở rộng hoặc tự động hóa
Công ty Thương mại Quốc tế (ITC) DN được phê duyệt, có doanh số xuất khẩu tăng Miễn thuế tới 70% thu nhập từ tăng doanh số xuất khẩu, trong 5 năm
Trụ sở khu vực (Principal Hub, kế thừa mô hình OHQ trước đây) Tập đoàn đặt trụ sở điều phối khu vực tại Malaysia Thuế ưu đãi 5–10% thu nhập kinh doanh đủ điều kiện, 5 năm (có thể gia hạn)
Ngành tàu thuyền/du thuyền tại Langkawi DN sửa chữa, bảo trì, cho thuê du thuyền hạng sang Miễn thuế thu nhập hoàn toàn, 5 năm
Khung ưu đãi đầu tư mới (New Incentive Framework (“NIF”)) DN đầu tư dự án giá trị cao theo NIMP 2030 Ưu đãi theo kết quả đầu ra thực tế (outcome-based), thay dần mô hình PS/ITA truyền thống
5.1 Trạng thái tiên phong (Pioneer Status) và trợ cấp thuế đầu tư

Các công ty trong lĩnh vực nông nghiệp, khách sạn và du lịch, sản xuất hoặc công nghiệp – thương mại khác tham gia hoạt động được quảng bá, hoặc sản xuất sản phẩm được quảng bá, đều đủ điều kiện hưởng trạng thái tiên phong (PS) hoặc trợ cấp thuế đầu tư (ITA).

Doanh nghiệp Malaysia hoạt động từ 36 tháng trở lên, đã chi vốn để mở rộng, tự động hóa, hiện đại hóa hoặc đa dạng hóa hoạt động sản xuất hoặc nông nghiệp hiện tại, được hưởng Trợ cấp tái đầu tư (Reinvestment Allowance) theo Phụ lục 7A, Đạo luật Thuế thu nhập 1967. Mức trợ cấp bằng 60% chi phí vốn hợp lệ, được khấu trừ vào tối đa 70% thu nhập theo luật định của năm đánh giá, phần chưa sử dụng được chuyển tiếp, áp dụng trong 15 năm đánh giá liên tục kể từ năm đầu tiên yêu cầu trợ cấp.

trợ cấp tái đầu tư tại Malaysia

Trợ cấp tái đầu tư tại Malaysia

6. GLAC hỗ trợ Doanh nghiệp tại Malaysia về thuế kế toán như thế nào?

Với kinh nghiệm hỗ trợ doanh nghiệp của GLAC trong hơn 10 năm đồng hành, hệ thống thuế thu nhập doanh nghiệp tại Malaysia có nhiều mức thuế suất và ưu đãi khác nhau theo từng loại hình và ngành nghề, chuyên gia GLAC sẽ trực tiếp rà soát tình huống cụ thể của Doanh nghiệp và tư vấn phương án tối ưu thuế phù hợp quy định hiện hành, bao gồm:

  • Tư vấn quy định thuế kế toán Malaysia, giúp Doanh nghiệp nắm bắt và áp dụng đúng, kể cả các thay đổi mới về CGT và Thuế tối thiểu toàn cầu;
  • Hỗ trợ lập báo cáo tài chính theo đúng quy định pháp luật Malaysia, đảm bảo tính chính xác và trung thực của báo cáo;
  • Hỗ trợ thực hiện báo cáo kiểm toán cho công ty tại Malaysia;
  • Hỗ trợ khai thuế đúng hạn và đầy đủ, giúp Doanh nghiệp tránh rủi ro về thuế và các khoản phạt chậm nộp;
  • Tư vấn lựa chọn chính sách ưu đãi thuế phù hợp (Pioneer Status, ITA, Principal Hub, NIF) theo đúng lĩnh vực hoạt động của Doanh nghiệp;
  • Giải đáp thắc mắc về thuế kế toán, giúp Doanh nghiệp hiểu rõ và thực hiện đúng quy định.

Để biết thêm thông tin chi tiết về luật thuế và thuế thu nhập doanh nghiệp tại Malaysia, Doanh nghiệp có thể liên hệ trực tiếp Global Link Asia Consulting để được hỗ trợ, tư vấn chi tiết.

7. Các câu hỏi thường gặp về thuế thu nhập doanh  nghiệp tại Malaysia.

Thuế thu nhập doanh nghiệp ở Malaysia là gì?

Thuế thu nhập doanh nghiệp ở Malaysia là thuế trực tiếp nộp cho Chính phủ áp dụng cho cả công ty cư trú và không cư trú nhận thu nhập từ Malaysia. Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp thay đổi tùy theo loại hình công ty và tình hình tài chính của công ty.

Global Link Asia Consulting là chuyên gia tư vấn tiên phong với hơn 10 năm kinh nghiệm, là đối tác tin cậy đồng hành cùng hơn 750 doanh nghiệp phát triển chuyên nghiệp và tạo sự đột phá trên thị trường quốc tế.

Global Link Asia Consulting chuyên tư vấn chiến lược và hỗ trợ thành lập công ty tại hơn 10 quốc gia khác nhau, cung cấp các dịch vụ hỗ trợ vận hành trọn gói từ A - Z, bao gồm:

Hơn 10 năm kinh nghiệm, đội ngũ chuyên gia 5-25 năm kinh nghiệm với các chứng chỉ chuẩn quốc tế, đối tác trực tiếp OCBC, UOB, DBS, PayPal, Stripe và bề dày hỗ trợ hơn 750 khách hàng thuộc nhiều lĩnh vực và quy mô, Global Link Asia Consulting tự hào cam kết cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, đúng luật, minh bạch, không chi phí ẩn, đồng hành cùng doanh nghiệp phát triển đột phá và vững bền.

Hơn 700 khách hàng
+700
Khách hàng
10 năm kinh nghiệm
+10 năm
Kinh nghiệm
Giải thưởng uy tín
Top 10
Thương hiệu Châu Á
Thu gọn Mở rộng


Bài viết trên được Global Link Asia Consulting Pte. Ltd. biên soạn và đăng trực tiếp vào website Global Link Asia Consulting lần đầu vào ngày 16 tháng 11 năm 2018. Bài viết, nhãn hiệu và hình ảnh đi kèm đã được Global Link Asia Consulting đăng ký sở hữu trí tuệ, thuộc sở hữu trí tuệ và bản quyền của Global Link Asia Consulting Pte. Ltd. Vui lòng không sao chép dưới mọi hình thức trừ trường hợp được đồng ý bằng văn bản của Global Link Asia Consulting Pte. Ltd.

Nội dung trong bài viết này được Global Link Asia Consulting biên soạn nhằm cung cấp thông tin tổng quan và chỉ mang tính chất tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý, thuế, kế toán, ngân hàng hay bất kỳ tư vấn chuyên môn cụ thể nào. Do quy định pháp luật có thể thay đổi theo thời gian và cách áp dụng có thể khác nhau tùy từng tình huống thực tế, Global Link Asia Consulting khuyến nghị Cá nhân/Doanh nghiệp nên tham vấn ý kiến chuyên gia độc lập trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. Global Link Asia Consulting không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ thiệt hại nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trong bài viết mà không có tư vấn chuyên môn phù hợp.