• Quốc gia: Singapore, Mỹ, Hồng Kông, BVI, Belize, Seychelles, Thái Lan, Malaysia, Úc, Canada, Anh
  • Dịch vụ: Thuế - Kế toán
  • Ngành nghề: Y tế, Logistics, Game, App, Công nghệ, E-commerce, Dropship, Local brand Việt, Quảng cáo sự kiện, Fintech
  • Rating Count: 158
  • Rating Value: 4.8

Đối với nhiều chủ Doanh nghiệp, thành lập công ty ở nước ngoài, chuyển vốn và mở tài khoản thành công từng được xem là dấu mốc hoàn tất quá trình mở rộng quốc tế.

Nhưng đó mới chỉ là điểm bắt đầu.

Với cấu trúc xuyên biên giới, minh bạch thông tin, khai báo bản chất kinh tế và tuân thủ thuế sau thành lập đang trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.

Ứng với 3 yêu cầu đó chính là 3 khung quy định quan trọng Doanh nghiệp cần lưu ý: Common Reporting Standard (“CRS”), Economic Substance (“ES”) và Global Minimum Tax (“GMT”).

Vậy Doanh nghiệp cần thực sự hiểu rõ điều gì ở 3 khung pháp lý này và làm thế nào để tuân thủ đúng cách?

Trong giải đáp chuyên sâu này, chuyên gia Global Link Asia Consulting (“GLAC”) sẽ giải đáp các thắc mắc và hướng dẫn Doanh nghiệp tuân thủ đúng, đủ và hoàn thiện ngay từ bước đầu.

  • CRS, ES và GMT toàn cầu thực chất là gì;
  • Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì để tuân thủ đồng thời cả ba khung quy định;
  • Global Link Asia Consulting hỗ trợ Doanh nghiệp tuân thủ CRS, Economic Substance và thuế tối thiểu toàn cầu như thế nào.

1. Checklist tuân thủ khi mở công ty nước ngoài kinh doanh quốc tế

Trước khi đi vào phân tích chi tiết, để Doanh nghiệp tự rà soát nhanh mình đang thuộc diện nghĩa vụ nào, chuyên gia mở công ty và chuyên gia thuế kế toán GLAC chuẩn bị sẵn bảng tổng quan dưới đây:

Nhóm nghĩa vụ Câu hỏi tự kiểm tra Nếu "Có", Doanh nghiệp cần làm gì?
Common Reporting Standard - Tiêu chuẩn báo cáo chung Có tài khoản ngân hàng, tài khoản đầu tư hoặc tài sản tài chính ở nước ngoài? Rà soát tờ khai tự xác nhận cư trú thuế, lưu hồ sơ nguồn gốc tài sản, bảo đảm thông tin nhất quán giữa các tổ chức tài chính
Economic Substance - Khai báo bản chất hoạt động kinh doanh Có công ty thành lập tại quốc gia yêu cầu Economic Substance Xác định hoạt động liên quan, chuẩn bị nhân sự, văn phòng, chi tiêu tương xứng, theo dõi thời hạn nộp báo cáo ES hằng năm
Global Minimum Tax - Thuế tối thiểu toàn cầu Là công ty thuộc tập đoàn đa quốc gia có doanh thu hợp nhất tiệm cận hoặc vượt 750 triệu EUR? Xác định phạm vi áp dụng, tính thuế suất thực tế (ETR), đối chiếu ngưỡng 15%, chuẩn bị kê khai thuế bổ sung nếu có

2. CRS, Economic Substance và Global Minimum Tax là gì?

CRS, Economic Substance và Global Minimum Tax là ba khung quy định quan trọng trong hệ thống thuế quốc tế, bao gồm:

  • CRS là tiêu chuẩn trao đổi tự động thông tin tài khoản tài chính;
  • ES là yêu cầu chứng minh hoạt động kinh tế thật tại nơi thành lập công ty, theo loại hình kinh doanh được yêu cầu;
  • GMT là quy tắc bảo đảm tập đoàn lớn nộp thuế thực tế tối thiểu 15%.

Để Doanh nghiệp nắm nhanh sự khác biệt giữa ba khung quy định trước khi đi vào chi tiết, chuyên gia Thuế và Kế toán Quốc tế của GLAC tổng hợp bảng dưới đây, giúp Doanh nghiệp xác định ngay mình liên quan tới khung nào:

Khung quy định Bản chất và mục tiêu Đối tượng chính
CRS Tự động trao đổi thông tin tài khoản tài chính giữa các cơ quan thuế quốc tế Cá nhân, Doanh nghiệp có tài khoản, tài sản tài chính ở nước ngoài
ES Chứng minh hoạt động kinh tế thật tại nơi đặt pháp nhân Doanh nghiệp có pháp nhân tại BVI, Cayman và khu vực tương tự
GMT Bảo đảm thuế suất thực tế tối thiểu 15% Tập đoàn đa quốc gia doanh thu hợp nhất từ 750 triệu EUR

2.1. CRS (Common Reporting Standard) là gì?

Chuẩn mực Báo cáo chung (CRS) là một tiêu chuẩn báo cáo thuế quốc tế được phát triển bởi Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (Organisation for Economic Co-operation and Development ("OECD")), nhằm giúp các cơ quan thuế trao đổi thông tin tài khoản tài chính một cách tự động.

Theo Chuẩn mực Báo cáo chung CRS, các quốc gia thành viên và các tổ chức tài chính tại các quốc gia này có nghĩa vụ thu thập và báo cáo cho cơ quan thuế liên quan thông tin về tình trạng cư trú thuế và tài khoản tài chính của chủ tài khoản đến từ các quốc gia mà các quốc gia thành viên có ký kết thỏa thuận trao đổi thông tin.

Tiêu chuẩn báo cáo chung do OECD xây dựng

Tiêu chuẩn báo cáo chung do OECD xây dựng

Do đó, chủ sở hữu công ty có trách nhiệm đảm bảo tuân thủ đầy đủ các nghĩa vụ pháp lý liên quan đến thuế, kế toán, ngoại hối, phòng chống rửa tiền/tài trợ khủng bố (AML/CFT) và các quy định pháp luật khác tại quốc gia thành lập công ty (BVI) cũng như tại các quốc gia liên quan khác.

2.2. Economic Substance là gì?

Economic Substance là yêu cầu doanh nghiệp phải có hoạt động kinh tế thực chất tương xứng với chức năng và lợi nhuận mà Doanh nghiệp ghi nhận tại một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ, và khai báo bản chất hoạt động kinh doanh tới cơ quan quản lý tại quốc gia thành lập công ty.

Tùy thuộc vào loại hoạt động và quy định của từng quốc gia hoặc vùng lãnh thổ, Doanh nghiệp phải chứng minh các yếu tố như:

  • Hoạt động kinh doanh thực tế được thực hiện tại địa phương;
  • Có nhân sự phù hợp với hoạt động;
  • Có cơ sở vật chất hoặc nguồn lực cần thiết;
  • Các quyết định quản lý quan trọng được thực hiện tại địa phương;
  • Chi phí và nguồn lực tương xứng với hoạt động và lợi nhuận phát sinh.

Trên cơ sở chuẩn mực này, nhiều trung tâm tài chính đã ban hành luật Economic Substance riêng.

Tại BVI, yêu cầu về việc chứng minh và khai báo bản chất hoạt động kinh doanh tại BVI được áp dụng từ ngày 01/01/2019 theo Economic Substance (Companies and Limited Partnerships) Act, 2018.

Khai báo Economic Substance công ty thành lập tại BVI

Quy định khai báo Economic Substance công ty thành lập tại BVI

Tùy trường hợp và mức độ không tuân thủ, Doanh nghiệp có thể bị phạt, chịu các biện pháp xử lý theo luật và thông tin có thể được trao đổi với cơ quan thuế liên quan.

2.3. Thuế tối thiểu toàn cầu (Global Minimum Tax) là gì?

Thuế tối thiểu toàn cầu (Global Minimum Tax) là một phần của Trụ cột 2 (Pillar Two) trong sáng kiến cải cách thuế quốc tế do OECD và G20 thúc đẩy. Quy tắc này nhằm bảo đảm các tập đoàn đa quốc gia lớn chịu mức thuế suất thực tế tối thiểu 15% tại các quốc gia và vùng lãnh thổ nơi họ hoạt động.

Theo quy định của thuế tối thiểu toàn cầu, Doanh nghiệp không thể chỉ chuyển lợi nhuận sang quốc gia có thuế suất thấp để giảm mức thuế thực tế xuống dưới 15%. Nếu mức thuế thực tế thấp hơn 15%, thuế bổ sung (Top-up Tax) có thể được áp dụng để đưa mức thuế lên ngưỡng tối thiểu.

Quy định này chủ yếu áp dụng với tập đoàn đa quốc gia có doanh thu hợp nhất từ 750 triệu EUR trở lên trong ít nhất 2 trong 4 năm tài chính liền kề trước đó.

Mục tiêu của Global Minimum Tax là hạn chế chuyển lợi nhuận và cạnh tranh thuế quá mức giữa các quốc gia, đồng thời tạo ra mặt bằng thuế tối thiểu thống nhất hơn trên phạm vi quốc tế, cụ thể: 

Quy định
Tại Việt Nam

Tại Việt Nam, quy định về thuế tối thiểu toàn cầu đã được Quốc hội thông qua tại Nghị quyết 107/2023/QH15 và áp dụng từ năm tài chính 2024.

Sau đó, Chính phủ ban hành Nghị định 236/2025/NĐ-CP để hướng dẫn chi tiết việc thực hiện. Điều này đồng nghĩa với việc các tập đoàn đa quốc gia thuộc phạm vi áp dụng cần xem xét không chỉ thuế suất danh nghĩa tại Việt Nam mà còn mức thuế suất thực tế và nghĩa vụ thuế bổ sung theo quy định của Trụ cột 2.

quy định về thuế tối thiểu toàn cầu tại Việt Nam

Tại Singapore

Tại Singapore, Doanh nghiệp có thể được miễn/giảm thuế đối với thu nhập có nguồn gốc nước ngoài nếu quốc gia nơi phát sinh thu nhập có mức thuế thu nhập doanh nghiệp cao nhất từ 15% trở lên và đáp ứng các điều kiện của Cục thuế Singapore (Inland Revenue Authority of Singapore (“IRAS”)).

miễn/giảm thuế đối với thu nhập có nguồn gốc nước ngoài

Tham khảo: Quy định của IRAS về thu nhập có nguồn gốc nước ngoài

3. Bối cảnh minh bạch thuế toàn cầu hiện nay diễn ra như thế nào?

Cả ba khung quy định đều nằm trong xu hướng cải cách thuế quốc tế do OECD và G20 thúc đẩy.

Nền tảng quan trọng của quá trình này là BEPS (Base Erosion and Profit Shifting). Đây là chương trình nhằm hạn chế việc xói mòn cơ sở thuế và chuyển lợi nhuận sang những nơi có mức thuế thấp.

Hơn 140 quốc gia và vùng lãnh thổ tham gia Inclusive Framework on BEPS đã cùng xây dựng các giải pháp thuế quốc tế, trong đó có giải pháp hai trụ cột (Two-Pillar Solution).

Với mục tiêu chung là tăng tính minh bạch và bảo đảm lợi nhuận được phân bổ, đánh thuế phù hợp hơn với hoạt động kinh tế thực tế. 3 lớp giám sát Minh bạch – Xác nhận – Đánh thuế được triển khai.

Doanh nghiệp có thể hình dung CRS, Economic Substance và Thuế tối thiểu toàn cầu (Global Minimum Tax) như ba lớp kiểm soát bổ sung cho nhau. Mỗi cơ chế tập trung vào một khía cạnh khác nhau trong hoạt động và nghĩa vụ thuế của Doanh nghiệp:

Vai trò Hoạt động
CRS – Lớp minh bạch Xác định cư trú thuế của chủ tài khoản, thu thập thông tin về tài khoản thuộc phạm vi báo cáo và trao đổi với cơ quan thuế liên quan theo quy định.
Economic Substance – Lớp hiện diện Yêu cầu một số Doanh nghiệp thuộc phạm vi điều chỉnh chứng minh hoạt động kinh tế thực tế tương xứng với chức năng và lợi nhuận, chẳng hạn về nhân sự, cơ sở vật chất, hoạt động và chi phí tại địa phương.
Global Minimum Tax – Lớp đánh thuế Theo Trụ cột 2, các tập đoàn đa quốc gia lớn thuộc phạm vi áp dụng hướng tới mức thuế suất thực tế tối thiểu 15%, hạn chế lợi ích từ việc phân bổ lợi nhuận vào các khu vực có mức thuế quá thấp.

4. CRS và việc trao đổi thông tin tài chính tự động vận hành thế nào?

CRS yêu cầu tổ chức tài chính xác định và báo cáo tài khoản của đối tượng cư trú thuế nước ngoài, để cơ quan thuế các nước trao đổi tự động hằng năm.

Quy mô của cơ chế này ngày càng mở rộng. Theo OECD, đến nay đã có 116 khu vực tài phán thực hiện trao đổi thông tin theo tiêu chuẩn AEOI (Automatic Exchange of Information).

Riêng trong năm 2024, các quốc gia và vùng lãnh thổ tham gia đã trao đổi thông tin liên quan đến hơn 171 triệu tài khoản tài chính, với tổng giá trị gần 13 nghìn tỷ EUR.

4.1. CRS vận hành như thế nào?

Cơ chế vận hành của CRS gồm ba bước:

  1. Tổ chức tài chính rà soát để xác định chủ tài khoản là đối tượng cư trú thuế của quốc gia nào;
  2. Với tài khoản thuộc diện báo cáo, tổ chức tài chính thu thập thông tin về số dư, thu nhập phát sinh và danh tính chủ tài khoản;
  3. Cơ quan thuế sở tại trao đổi thông tin với cơ quan thuế quốc gia mà chủ tài khoản cư trú, theo định kỳ hằng năm.

crs vận hành như thế nào

CRS vận hành như thế nào?

Vì vậy, tờ khai tự xác nhận cư trú thuế (self-certification) khi mở tài khoản ở nước ngoài không đơn thuần là một thủ tục mang tính hình thức.

Đây là một trong những cơ sở quan trọng để tổ chức tài chính xác định tình trạng cư trú thuế và phân loại tài khoản của khách hàng.

4.2. CRS đã mở rộng sang tiền điện tử và tài sản mã hóa

Phạm vi minh bạch tài chính quốc tế không chỉ dừng lại ở các tài khoản ngân hàng truyền thống. Sau quá trình rà soát CRS, OECD đã thông qua một số sửa đổi nhằm cập nhật tiêu chuẩn trước sự phát triển của các sản phẩm tài chính mới.

Phạm vi CRS được mở rộng để bao quát một số sản phẩm tiền điện tử (electronic money), tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC) và một số hình thức đầu tư gián tiếp vào tài sản mã hóa.

Bên cạnh đó, OECD đã xây dựng Crypto-Asset Reporting Framework (CARF) – Khung báo cáo tài sản mã hóa, như một tiêu chuẩn bổ sung dành riêng cho hoạt động liên quan đến tài sản crypto.

Điều này cho thấy tài sản kỹ thuật số ngày càng được đưa vào phạm vi quản lý và minh bạch thuế quốc tế.

Do đó, Doanh nghiệp đang sở hữu tài sản số, tài khoản tại các nền tảng tài chính hoặc có hoạt động liên quan đến crypto ở nước ngoài không nên mặc định rằng các tài sản này nằm ngoài phạm vi giám sát thuế quốc tế.

4.3. Doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ CRS như thế nào và lưu ý những gì?

Trong thực tế, rủi ro thường không đến từ việc Doanh nghiệp có tài khoản hoặc tài sản ở nước ngoài, mà đến từ thông tin cung cấp không chính xác, không nhất quán hoặc không được cập nhật.

Một số trường hợp thường gặp gồm:

  • Khai báo không thống nhất về nơi cư trú thuế khi mở tài khoản tại nhiều quốc gia;
  • Không cập nhật thông tin khi có thay đổi về cư trú thuế, thông tin định danh hoặc cơ cấu sở hữu;
  • Không lưu giữ đầy đủ tài liệu chứng minh nguồn gốc tài sản và dòng tiền;
  • Thông tin giữa hồ sơ ngân hàng, hồ sơ doanh nghiệp và hồ sơ thuế không thống nhất với nhau.

Để hạn chế rủi ro, Doanh nghiệp nên thực hiện kiểm tra theo 2 hướng sau:

Mục cần chú ý Nên làm gì?
Đối với hồ sơ, giấy tờ Rà soát toàn bộ tài khoản và tài sản tài chính ở nước ngoài, kiểm tra lại các tờ khai tự xác nhận cư trú thuế và bảo đảm hồ sơ được lưu trữ đầy đủ, nhất quán.
Đối với những cấu trúc có nhiều pháp nhân, nhiều chủ sở hữu hoặc hoạt động tại nhiều quốc gia Cần tư vấn chuyên môn trước khi mở tài khoản hoặc thiết lập cấu trúc doanh nghiệp sẽ giúp hạn chế nguy cơ phát sinh mâu thuẫn thông tin hoặc vấn đề tuân thủ về sau.

GLAC tư vấn Doanh nghiệp tuân thủ pháp luật khi đầu tư ra nước ngoài, hỗ trợ Doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ và thực hiện các thủ tục liên quan theo quy định, đồng thời tư vấn các yêu cầu về CRS và nghĩa vụ thuế, kế toán trong quá trình vận hành doanh nghiệp tại nước ngoài.

5. Economic Substance yêu cầu doanh nghiệp chứng minh những gì?

Doanh nghiệp đặt pháp nhân tại các quốc gia yêu cầu Economic Substance như Seychelles, Belize, BVI, UAE, v.v. phải chứng minh hoạt động tạo thu nhập cốt lõi, nhân sự, văn phòng và chi tiêu thật tại địa phương.

Với Doanh nghiệp đang hoặc dự kiến sở hữu pháp nhân tại các quốc gia yêu cầu ES, đây là một nghĩa vụ tuân thủ định kỳ.

5.1. Chín hoạt động liên quan và bài kiểm tra hiện diện thực chất

Các quy định Economic Substance thường tập trung vào một số hoạt động liên quan (Relevant Activities) có khả năng tạo ra lợi nhuận hoặc hưởng lợi từ chế độ thuế ưu đãi. Nhóm hoạt động này thường bao gồm:

  • Hoạt động ngân hàng;
  • Hoạt động bảo hiểm;
  • Quản lý quỹ;
  • Tài chính và cho thuê;
  • Vận tải biển;
  • Hoạt động của trụ sở chính;
  • Trung tâm phân phối và dịch vụ;
  • Hoạt động liên quan đến sở hữu trí tuệ (IP);
  • Hoạt động của công ty holding.

9 hoạt dộng cần chú ý khai báo bản chất kinh tế

9 hoạt động cần chú ý khai báo bản chất kinh tế tại BVI

Đối với pháp nhân thực hiện một hoặc nhiều hoạt động thuộc phạm vi điều chỉnh, Doanh nghiệp thường phải đáp ứng bài kiểm tra hiện diện kinh tế thực chất (Economic Substance Test). Về cơ bản, Doanh nghiệp cần xem xét các yếu tố như:

  • Hoạt động tạo thu nhập cốt lõi có được thực hiện thực tế tại khu vực tài phán hay không;
  • Các hoạt động quản lý và điều hành có được thực hiện phù hợp và thực chất tại địa phương hay không;
  • Pháp nhân có nhân sự, cơ sở vật chất và mức chi tiêu phù hợp với quy mô và tính chất hoạt động hay không.

5.2. Nghĩa vụ Economic Substance có giống nhau giữa các quốc gia không?

Mặc dù nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ cùng áp dụng quy định Economic Substance theo định hướng của BEPS, cách thức áp dụng và nghĩa vụ cụ thể có thể khác nhau.

Tiêu chí đánh giá, đối tượng áp dụng, yêu cầu báo cáo và thời hạn tuân thủ phụ thuộc vào quốc gia/vùng lãnh thổ, loại hình hoạt động, năm tài chính và tình trạng thực tế của từng pháp nhân.

Vì vậy, Doanh nghiệp không nên áp dụng một bộ tiêu chí chung cho tất cả pháp nhân Offshore. Mỗi pháp nhân cần được xác định nghĩa vụ Economic Substance riêng, đồng thời cập nhật quy định hiện hành trước mỗi kỳ tuân thủ.

Để minh họa điểm này, chuyên gia GLAC trình bày bảng so sánh dưới đây về cơ chế tuân thủ ES của BVI và Cayman Islands:

Tiêu chí BVI (British Virgin Islands) Cayman Islands
Cơ sở pháp lý Luật Economic Substance đối với công ty và hợp danh (2018, sửa đổi các năm sau) Luật Hợp tác thuế quốc tế về hiện diện kinh tế (bản hợp nhất mới nhất)
Cơ quan quản lý Cơ quan Thuế quốc tế BVI (ITA) Cục Hợp tác thuế quốc tế Cayman (DITC)
Nghĩa vụ khai báo cơ bản Báo cáo thông tin ES cho đại lý đăng ký (registered agent) và nộp Financial Annual Return cho công ty BVI theo quy định Nộp Economic Substance Notification hằng năm
Thời hạn nộp báo cáo ES Trong vòng 6 tháng kể từ khi kết thúc kỳ tài chính ES Return trong vòng 12 tháng kể từ khi kết thúc năm tài chính

Lưu ý

Việc Doanh nghiệp không đáp ứng Economic Substance có thể dẫn đến phạt tiền, các biện pháp xử lý theo luật sở tại và trao đổi thông tin với cơ quan thuế liên quan, tùy từng quốc gia và mức độ vi phạm.

Doanh nghiệp cũng có thể đối mặt với rủi ro về uy tín và khó khăn khi làm việc với ngân hàng, tổ chức tài chính hoặc đối tác trong quá trình KYC và thẩm định.

Vì vậy, Economic Substance không phải là yêu cầu chỉ cần đáp ứng khi thành lập. Doanh nghiệp cần rà soát định kỳ theo từng năm tài chính, dựa trên hoạt động thực tế của từng pháp nhân.

6. Thuế tối thiểu toàn cầu tác động thế nào tới Doanh nghiệp?

6.1. Mức thuế tối thiểu 15% và ngưỡng doanh thu 750 triệu EUR

Trụ cột 2 áp dụng mức thuế tối thiểu 15% đối với các tập đoàn đa quốc gia có doanh thu hợp nhất vượt 750 triệu EUR trong ít nhất hai trong bốn năm liền kề trước năm tài chính.

Theo Nghị quyết 107/2023/QH15, tại Việt Nam, cơ chế này được triển khai thông qua hai cơ chế chính:

  1. Thuế bổ sung tối thiểu nội địa đạt chuẩn (Qualified Domestic Minimum Top-up Tax (“QDMTT”)): Việt Nam thu phần thuế bổ sung đối với các đơn vị thành viên tại Việt Nam nếu thuế suất thực tế của tập đoàn tại Việt Nam thấp hơn 15%.
  2. Quy tắc thu nhập chịu thuế bổ sung (IIR): áp dụng đối với các tập đoàn Việt Nam có hoạt động đầu tư ra nước ngoài, cho phép thu phần thuế bổ sung liên quan đến các đơn vị thành viên ở nước ngoài có mức thuế thực tế thấp hơn mức tối thiểu.

6.2. Doanh nghiệp nào thuộc phạm vi áp dụng và vì sao ưu đãi thuế có thể bị ảnh hưởng?

Không phải mọi Doanh nghiệp tại Việt Nam đều thuộc phạm vi áp dụng của Thuế tối thiểu toàn cầu. Quy định này chủ yếu áp dụng đối với các đơn vị hợp thành của tập đoàn đa quốc gia (MNE) đáp ứng ngưỡng doanh thu nhất định.

Cụ thể, Doanh nghiệp thuộc phạm vi áp dụng khi đáp ứng các điều kiện chính sau:

  • đơn vị hợp thành của một tập đoàn đa quốc gia, chẳng hạn như công ty con, công ty mẹ, đơn vị hoặc cơ sở thường trú thuộc tập đoàn;
  • Doanh thu hợp nhất của công ty mẹ tối cao đạt từ 750 triệu EUR trở lên trong ít nhất 2 trong 4 năm tài chính liền kề trước năm xác định nghĩa vụ thuế;
  • Không thuộc các trường hợp được loại trừ theo quy định, chẳng hạn một số tổ chức của Chính phủ, tổ chức quốc tế, tổ chức phi lợi nhuận, quỹ hưu trí, quỹ đầu tư hoặc tổ chức đầu tư bất động sản đáp ứng điều kiện luật định.

Điểm quan trọng cần lưu ý: ngưỡng 750 triệu EUR được xác định ở cấp tập đoàn, không phải chỉ dựa trên doanh thu riêng của Doanh nghiệp tại Việt Nam.

Vì vậy, một công ty tại Việt Nam có doanh thu thấp hơn nhiều so với 750 triệu EUR vẫn có thể thuộc phạm vi áp dụng nếu công ty này là đơn vị hợp thành của một tập đoàn đa quốc gia có doanh thu hợp nhất đáp ứng ngưỡng quy định.

Ngược lại, một Doanh nghiệp Việt Nam có doanh thu lớn nhưng không thuộc một tập đoàn đa quốc gia đáp ứng điều kiện thì không vì thế mà tự động chịu thuế tối thiểu toàn cầu.

7. Doanh nghiệp nên chuẩn bị gì để tuân thủ đồng thời các nghĩa vụ quốc tế và trong nước?

Thay vì xử lý riêng lẻ từng vấn đề như CRS, Economic Substance, Thuế tối thiểu toàn cầu hay đầu tư ra nước ngoài, Doanh nghiệp nên rà soát toàn bộ cấu trúc pháp lý, sở hữu và dòng tiền trong cùng một lần.

Cách tiếp cận này giúp Doanh nghiệp nhìn được mối liên hệ giữa các nghĩa vụ, phát hiện sớm những điểm chưa phù hợp và xây dựng một lộ trình tuân thủ thống nhất, thay vì đến khi phát sinh vấn đề mới xử lý từng phần.

7.1. Rà soát cấu trúc sở hữu

Bước đầu tiên là xây dựng một “bản đồ” tổng thể của toàn bộ cấu trúc doanh nghiệp, trong đó thể hiện rõ:

  • Nơi đăng ký, loại hình pháp nhân và lĩnh vực hoạt động của từng công ty;
  • Mối quan hệ sở hữu giữa các pháp nhân và người sở hữu hưởng lợi cuối cùng (UBO);
  • Dòng tiền, giao dịch nội bộ và nơi ghi nhận doanh thu, chi phí, lợi nhuận;
  • Các tài khoản ngân hàng, khoản đầu tư và tài sản tài chính đứng tên doanh nghiệp hoặc chủ sở hữu tại nước ngoài;
  • Tình trạng đầu tư ra nước ngoài, giấy phép liên quan và tài khoản vốn đầu tư;
  • Nơi thực tế thực hiện các hoạt động quản lý, điều hành và tạo ra giá trị.

Việc lập bản đồ này giúp Doanh nghiệp xác định pháp nhân nào chịu nghĩa vụ nào, đồng thời phát hiện những điểm có thể tạo ra rủi ro về thuế, minh bạch thông tin hoặc quản lý ngoại hối.

7.2. Xây dựng lộ trình tuân thủ đồng bộ

Sau khi hoàn tất bước rà soát, Doanh nghiệp có thể phân loại nghĩa vụ thành từng nhóm và xử lý song song thay vì tuần tự.

  1. Với CRS: chuẩn hóa tài liệu tự chứng nhận nơi cư trú thuế và lưu trữ hồ sơ nguồn gốc tài sản;
  2. Với Economic Substance: bố trí nhân sự, văn phòng, chi tiêu tương xứng và tuân thủ thời hạn khai báo;
  3. Với thuế tối thiểu toàn cầu: xác định phạm vi áp dụng, tính thuế suất thực tế và chuẩn bị kê khai;
  4. Với nghĩa vụ trong nước: hoàn tất thủ tục đăng ký đầu tư ra nước ngoài, kê khai thu nhập toàn cầu của cá nhân và rà soát nơi điều hành thực tế.

Nhìn chung, CRS, Economic Substance và Thuế tối thiểu toàn cầu không phải ba nghĩa vụ tách rời, mà là ba mảnh ghép trong cùng một bức tranh minh bạch thuế quốc tế. Doanh nghiệp càng chủ động rà soát và chuẩn hóa hồ sơ từ sớm, càng hạn chế được rủi ro bị động khi các cơ quan thuế yêu cầu giải trình hoặc khi mạng lưới trao đổi thông tin tiếp tục mở rộng trong tương lai.

8. Global Link Asia Consulting hỗ trợ Doanh nghiệp tuân thủ CRS, Economic Substance và thuế tối thiểu toàn cầu như thế nào?

Với kinh nghiệm hỗ trợ Doanh nghiệp của GLAC trong hơn 10 năm đồng hành, việc tuân thủ đồng thời các khung quốc tế và nghĩa vụ trong nước cần một góc nhìn tổng thể ngay từ khâu thiết kế cấu trúc. Chuyên gia GLAC đồng hành cùng Doanh nghiệp:

  • Tư vấn đầu tư phù hợp với quy định của quốc gia chấp thuận đầu tư nước ngoài và quốc gia tiếp nhận đầu tư và hỗ trợ thành lập công ty trọn gói;
  • Hướng dẫn thủ tục đăng ký đầu tư ra nước ngoài, mở tài khoản vốn đầu tư và kê khai thu nhập cá nhân đúng quy định;
  • Đồng hành cùng Doanh nghiệp kinh doanh quốc tế trong khai báo thuế, kế toán và kiểm toán định kỳ, đúng luật tại quốc gia đầu tư và quốc gia nhận đầu tư.

9. Câu hỏi thường gặp về CRS, Economic Substance và thuế tối thiểu toàn cầu

1. Việt Nam đang ở đâu trong cơ chế CRS?

Một điểm cần phân biệt rõ là Việt Nam hiện chưa thực hiện trao đổi thông tin tài khoản tài chính theo CRS/AEOI. Theo danh sách cam kết AEOI của OECD, Việt Nam hiện thuộc nhóm các quốc gia đang phát triển chưa được yêu cầu cam kết và chưa xác định thời điểm bắt đầu trao đổi thông tin theo tiêu chuẩn này.

Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa Việt Nam đứng ngoài xu hướng trao đổi thông tin thuế quốc tế. Việt Nam đã tham gia một số cơ chế hợp tác khác, chẳng hạn:

  • Việt Nam ký Hiệp định đa phương về Hỗ trợ hành chính thuế (MAAC) ngày 22/3/2023 và hiệp định có hiệu lực từ ngày 1/12/2023.
  • Đầu năm 2025, Việt Nam ký Thỏa thuận của nhà chức trách có thẩm quyền về trao đổi tự động Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia (CbC MCAA). Đây là cơ chế khác với CRS và chủ yếu liên quan đến báo cáo của các tập đoàn đa quốc gia, thay vì thông tin tài khoản tài chính của cá nhân.

Đối với Doanh nghiệp hoặc chủ sở hữu Việt Nam có tài khoản ngân hàng, khoản đầu tư hoặc pháp nhân ở nước ngoài, vẫn cần lưu ý rằng việc Việt Nam chưa tham gia CRS không đồng nghĩa với việc thông tin tại nước ngoài không được báo cáo.

Tổ chức tài chính tại quốc gia nơi tài khoản được mở vẫn có thể thực hiện nghĩa vụ CRS theo pháp luật sở tại và thông tin có thể được trao đổi giữa các quốc gia tham gia cơ chế này.

Vì mạng lưới trao đổi thông tin tài chính quốc tế tiếp tục mở rộng, chủ động chuẩn hóa hồ sơ và thông tin về cư trú thuế, tài sản và nguồn tiền ngay từ đầu sẽ giúp Doanh nghiệp hạn chế những vấn đề phát sinh khi hệ thống trao đổi thông tin được mở rộng trong tương lai.

Global Link Asia Consulting là chuyên gia tư vấn tiên phong với hơn 10 năm kinh nghiệm, là đối tác tin cậy đồng hành cùng hơn 750 doanh nghiệp phát triển chuyên nghiệp và tạo sự đột phá trên thị trường quốc tế.

Global Link Asia Consulting chuyên tư vấn chiến lược và hỗ trợ thành lập công ty tại hơn 10 quốc gia khác nhau, cung cấp các dịch vụ hỗ trợ vận hành trọn gói từ A - Z, bao gồm:

Hơn 10 năm kinh nghiệm, đội ngũ chuyên gia 5-25 năm kinh nghiệm với các chứng chỉ chuẩn quốc tế, đối tác trực tiếp OCBC, UOB, DBS, PayPal, Stripe và bề dày hỗ trợ hơn 750 khách hàng thuộc nhiều lĩnh vực và quy mô, Global Link Asia Consulting tự hào cam kết cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp, đúng luật, minh bạch, không chi phí ẩn, đồng hành cùng doanh nghiệp phát triển đột phá và vững bền.

Hơn 700 khách hàng
+700
Khách hàng
10 năm kinh nghiệm
+10 năm
Kinh nghiệm
Giải thưởng uy tín
Top 10
Thương hiệu Châu Á
Thu gọn Mở rộng


Bài viết trên được Global Link Asia Consulting Pte. Ltd. biên soạn và đăng trực tiếp vào website Global Link Asia Consulting lần đầu vào ngày 25 tháng 08 năm 2026. Bài viết, nhãn hiệu và hình ảnh đi kèm đã được Global Link Asia Consulting đăng ký sở hữu trí tuệ, thuộc sở hữu trí tuệ và bản quyền của Global Link Asia Consulting Pte. Ltd. Vui lòng không sao chép dưới mọi hình thức trừ trường hợp được đồng ý bằng văn bản của Global Link Asia Consulting Pte. Ltd.

Nội dung trong bài viết này được Global Link Asia Consulting biên soạn nhằm cung cấp thông tin tổng quan và chỉ mang tính chất tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý, thuế, kế toán, ngân hàng hay bất kỳ tư vấn chuyên môn cụ thể nào. Do quy định pháp luật có thể thay đổi theo thời gian và cách áp dụng có thể khác nhau tùy từng tình huống thực tế, Global Link Asia Consulting khuyến nghị Cá nhân/Doanh nghiệp nên tham vấn ý kiến chuyên gia độc lập trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. Global Link Asia Consulting không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ thiệt hại nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trong bài viết mà không có tư vấn chuyên môn phù hợp.

  1. Checklist tuân thủ khi mở công ty nước ngoài kinh doanh quốc tế
  2. CRS, Economic Substance và Global Minimum Tax là gì?
  3. Bối cảnh minh bạch thuế toàn cầu hiện nay diễn ra như thế nào?
  4. CRS và việc trao đổi thông tin tài chính tự động vận hành thế nào?
  5. Economic Substance yêu cầu doanh nghiệp chứng minh những gì?
  6. Thuế tối thiểu toàn cầu tác động thế nào tới Doanh nghiệp?
  7. Doanh nghiệp nên chuẩn bị gì để tuân thủ đồng thời các nghĩa vụ quốc tế và trong nước?
  8. Global Link Asia Consulting hỗ trợ Doanh nghiệp tuân thủ CRS, Economic Substance và thuế tối thiểu toàn cầu như thế nào?
  9. Câu hỏi thường gặp về CRS, Economic Substance và thuế tối thiểu toàn cầu